Bản dịch của từ 𢦹 trong tiếng Việt

𢦹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢦹 (Động từ)

miè
01

Giống như chữ 'diệt' trong tiếng Việt, nghĩa là phá hủy, làm cho không còn tồn tại (như diệt trừ, diệt vong).

同“灭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦹
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,戌,水
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép