Bản dịch của từ 𢦿 trong tiếng Việt

𢦿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇN/AN/AN/A

𢦿 (Danh từ)

rǒng
01

Loại vũ khí giống như cái giáo dài, dùng trong chiến tranh (nhớ đến 'dung' như 'dũng' khí chiến đấu).

戟一类的兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ là cùng nghĩa với chữ “” (chữ ít dùng, cần nhớ qua liên tưởng).

疑同“㦺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢦿
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【DUNG】
Hình thái radical:
⿰,辰,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一乚丿丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép