Bản dịch của từ 𢧅 trong tiếng Việt

𢧅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𢧅 (Tính từ)

qiáng
01

Giống chữ “”, nghĩa là tổn thương hoặc làm hại (như bị thương do vết đâm).

同“戕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢧅
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【KHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,余,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一乚丿丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép