Bản dịch của từ 𢧈 trong tiếng Việt
𢧈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𢧈 (Danh từ)
【zhuó】
01
Giống như chữ “椎”, chỉ cây chày hoặc xương chày (xương sống).
同“椎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ “𢽴”, nghĩa là đánh, gõ, chọc mạnh.
同“𢽴”,击,擿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ cây chày dùng để đập hoặc xương chày trong cơ thể.
椎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
