Bản dịch của từ 𢧈 trong tiếng Việt

𢧈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄟˊN/AN/AN/A

𢧈 (Danh từ)

zhuó
01

Giống như chữ “”, chỉ cây chày hoặc xương chày (xương sống).

同“椎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “𢽴”, nghĩa là đánh, gõ, chọc mạnh.

同“𢽴”,击,擿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ cây chày dùng để đập hoặc xương chày trong cơ thể.

椎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢧈
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄟˊ】【TRUY】
Các biến thể:
𢽚
Hình thái radical:
⿰,豖,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丶丿丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép