Bản dịch của từ 𢧍 trong tiếng Việt

𢧍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢧍 (Danh từ)

suì
01

Chữ viết tắt, cách viết thông tục của chữ “” (tuế) dùng để chỉ năm hoặc tuổi (như “mấy tuổi” – “bao nhiêu tuế”). Dễ nhớ như câu vần: “Tuế này vui vẻ, tuổi đời thêm dài”.

《新字典》:“~,俗‘歲’。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢧍
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,上,示,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一丨丿丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép