Chữ viết tắt, cách viết thông tục của chữ “歲” (tuế) dùng để chỉ năm hoặc tuổi (như “mấy tuổi” – “bao nhiêu tuế”). Dễ nhớ như câu vần: “Tuế này vui vẻ, tuổi đời thêm dài”.
《新字典》:“~,俗‘歲’。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Hình thái radical:
⿰,⿱,上,示,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
戈
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一丨丿丶一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép