Bản dịch của từ 𢧑 trong tiếng Việt

𢧑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˇN/AN/AN/A

𢧑 (Danh từ)

01

〔có họ Thể〕 tên một nước trong truyền thuyết thần thoại (giống như 'xứ Thể' trong chuyện cổ tích).

〔有~氏〕神话传说中的国名。

Ví dụ
𢧑
Bính âm:
【tǐ】【ㄊㄧˇ】【THỂ】
Hình thái radical:
⿹,𢦏,⿱,口,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép