Bản dịch của từ 𢧤 trong tiếng Việt

𢧤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𢧤 (Tính từ)

zhì
01

Rộng lớn, to lớn như trời đất bao la (giúp nhớ: 𢧤 to lớn như “chỉ” đường rộng rãi).

盛;大。后作“秩”。《説文•大部》:“𢧤,大也……讀若《詩》‘𢧤𢧤大猷’。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢧤
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHỈ】
Các biến thể:
秩, 𡙮, 戜, 𢧜
Hình thái radical:
⿹,⿶,戈,大,呈,⿻,戈,⿱,大,呈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一丨乚一丿一丨一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép