ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢧲
Bảng phân tích âm vị 𢧲
Tā
(〈tiếng Việt〉) đọc là 'ta', nghĩa là 'chúng ta', 'chúng mình' thân thuộc trong giao tiếp hàng ngày.
〈越南释义〉读音ta,我们。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép