Bản dịch của từ 𢧴 trong tiếng Việt

𢧴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𢧴 (Danh từ)

01

Mũi giáo nhọn như lưỡi đao (giúp nhớ: giống 'dịch' mũi nhọn của vũ khí)

戟锋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢧴
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𢦷
Hình thái radical:
⿰,敖,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一乚丿丿一丿丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép