Bản dịch của từ 𢧵 trong tiếng Việt

𢧵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𢧵 (Động từ)

jié
01

Cắt đứt, chặt ngang (như trong câu chuyện cắt đất, đục núi, phá đập, thẳng cắt rãnh, ngăn chặn điểm trọng yếu). (Giúp nhớ: 'tiết' như 'cắt tiết' để ngăn chặn dòng chảy)

同“截”。《説文•戈部》:“𢧵,斷也。从戈,雀聲。”《玉篇•戈部》:“𢧵,亦作截。”《後漢書•循吏傳•王景》:“景乃商度地埶,鑿山阜,破砥續,直截溝澗,防遏衝要。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢧵
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,雀,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丨丶一一一丨一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép