Bản dịch của từ 𢧵 trong tiếng Việt
𢧵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𢧵 (Động từ)
【jié】
01
Cắt đứt, chặt ngang (như trong câu chuyện cắt đất, đục núi, phá đập, thẳng cắt rãnh, ngăn chặn điểm trọng yếu). (Giúp nhớ: 'tiết' như 'cắt tiết' để ngăn chặn dòng chảy)
同“截”。《説文•戈部》:“𢧵,斷也。从戈,雀聲。”《玉篇•戈部》:“𢧵,亦作截。”《後漢書•循吏傳•王景》:“景乃商度地埶,鑿山阜,破砥續,直截溝澗,防遏衝要。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
