Bản dịch của từ 𢧷 trong tiếng Việt

𢧷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𢧷 (Danh từ)

guó
01

Giống chữ “” nghĩa là tát, vỗ; nhớ như hành động 'quắc tay' vỗ mạnh.

同“掴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” nghĩa là đầu bị chặt (như trong câu chuyện lịch sử), dễ nhớ như 'quắc đầu' (đầu bị chặt).

同“馘”。

Ví dụ
𢧷
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,國,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一一乚丶丿一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép