Bản dịch của từ 𢧾 trong tiếng Việt

𢧾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𢧾 (Tính từ)

chì
01

Cùng nghĩa với '' (cháy rực, nóng bỏng như lửa cháy mạnh) – dễ nhớ như 'sái' lửa bùng cháy rực rỡ trong bếp Việt.

同“炽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢧾
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,山,炅,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚一一丶丿丿丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép