Bản dịch của từ 𢧿 trong tiếng Việt

𢧿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáng

ㄘㄤˊN/AN/AN/A

𢧿 (Động từ)

cáng
01

Giống như chữ “” (tàng) nghĩa là cất giữ, giấu đi (như giấu vàng trong tàng thư)

同“藏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢧿
Bính âm:
【cáng】【ㄘㄤˊ】【TÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,戊,⿱,臣,內
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨乚一丨乚丨乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép