Bản dịch của từ 𢨋 trong tiếng Việt

𢨋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𢨋 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (bật), nghĩa là nói hoặc truyền đạt lời nói; nhớ đến chữ này như cách người xưa dùng để diễn tả hành động nói chuyện.

同“誖”。《説文•言部》:“𢨋,籀文誖,从二或。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢨋
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿱,或,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一乚丶丿一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép