Bản dịch của từ 𢨒 trong tiếng Việt

𢨒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𢨒 (Tính từ)

chì
01

Giống như đất sét (đất đỏ, dễ nặn)

同“埴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đất đỏ, màu đỏ như đất sét

赤土貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢨒
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,童,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép