Bản dịch của từ 𢨗 trong tiếng Việt

𢨗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zéi

ㄗㄟˊN/AN/AN/A

𢨗 (Danh từ)

zéi
01

Giống chữ “” (tặc), nghĩa là kẻ trộm, kẻ cướp (dễ nhớ vì “𢨗” phát âm như “tặc” – kẻ xấu hay trộm cắp).

同“贼”。《改併四聲篇海·戈部》引《類篇》:“𢨗,音賊。”《古俗字略·職韻補》:“𢨗,同贼。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢨗
Bính âm:
【zéi】【ㄗㄟˊ】【TẶC】
Hình thái radical:
⿰,𩡱,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép