Bản dịch của từ 𢨴 trong tiếng Việt

𢨴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𢨴 (Động từ)

yòu
01

Giống như chữ '', nghĩa là đóng, khóa (như đóng cửa, khóa chặt) – dễ nhớ như 'đút' cái gì vào để khóa lại.

同“扅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢨴
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,戶,巴
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép