Bản dịch của từ 𢨹 trong tiếng Việt

𢨹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𢨹 (Động từ)

yuán
01

Giống như chữ “” (động tác nắm hoặc giữ chặt, dễ nhớ như từ 'quán' trong 'quán xuyến')

同“扅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢨹
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,戶,㐌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一丿一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép