Bản dịch của từ 𢨻 trong tiếng Việt

𢨻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𢨻 (Danh từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với “” – phân, cứt (dễ nhớ vì âm “thỉ” gần giống tiếng Việt “thỉu” liên quan đến mùi khó chịu).

同“屎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (để nhớ: chữ này đặc biệt, không phổ biến, chỉ dùng làm tên riêng).

台湾人名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢨻
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Hình thái radical:
⿸,戶,矢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép