Bản dịch của từ 𢩉 trong tiếng Việt
𢩉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𢩉 (Danh từ)
【gōng】
01
Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “𨶛” (một dạng chữ cổ, dễ nhớ như một góc sân nhỏ trong nhà).
喃字。同“𨶛”。
Ví dụ
02
Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ “𨶛”, đọc là gongh, nghĩa là sân trong nhà (giúp nhớ như sân vườn nhỏ trong nhà).
古壮字。同“𨶛”。读音gongh,院子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
