Bản dịch của từ 𢩉 trong tiếng Việt

𢩉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𢩉 (Danh từ)

gōng
01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “𨶛” (một dạng chữ cổ, dễ nhớ như một góc sân nhỏ trong nhà).

喃字。同“𨶛”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Thái, đồng nghĩa với chữ “𨶛”, đọc là gongh, nghĩa là sân trong nhà (giúp nhớ như sân vườn nhỏ trong nhà).

古壮字。同“𨶛”。读音gongh,院子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢩉
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿸,户,共
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丿一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép