Bản dịch của từ 𢩑 trong tiếng Việt

𢩑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𢩑 (Tính từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là không ngay thẳng, trái với lẽ phải (như người có tính cách 'lịch' là người không chính trực).

同“戾”。不正。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢩑
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿸,戶,夌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一一丨一丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép