Bản dịch của từ 𢩓 trong tiếng Việt

𢩓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋN/AN/AN/A

𢩓 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là đóng lại, khóa lại (như đóng cửa, khóa cửa).

同“㧁”。关闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢩓
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Hình thái radical:
⿸,戶,幸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép