Bản dịch của từ 𢩘 trong tiếng Việt

𢩘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

𢩘 (Động từ)

01

Đóng cửa lại, như khi ta khóa cửa nhà để giữ an toàn (nhớ câu 'khóa cửa cho chắc').

关门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢩘
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÓA】
Các biến thể:
𢩅, 𨑅
Hình thái radical:
⿸,戶,盍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép