Bản dịch của từ 𢩝 trong tiếng Việt

𢩝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𢩝 (Tính từ)

líng
01

Giống chữ cổ 𢩙 (), nghĩa là linh thiêng, thần bí (dễ nhớ như từ 'linh' trong tiếng Việt, chỉ sự thiêng liêng).

同“𢩙(靈)”。《龍龕手鑑•户部》:“𢩝,古文,音靈。”《字彙補•户部》:“𢩙,古文靈字。𢩝,同𢩙。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢩝
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 𢩗
Hình thái radical:
⿰,启,𢨳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一丨乚一丿丿乚一丿丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép