Bản dịch của từ 𢩠 trong tiếng Việt

𢩠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄨㄢˋN/AN/AN/A

𢩠 (Danh từ)

01

Cái then cửa, dùng để khóa cửa lại (giống như '' trong tiếng Trung).

同“闩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢩠
Bính âm:
【ㄕㄨㄢˋ】【SUYỂN】
Hình thái radical:
⿸,戶,睘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép