ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢩠
Bảng phân tích âm vị 𢩠
N/A
Cái then cửa, dùng để khóa cửa lại (giống như '闩' trong tiếng Trung).
同“闩”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép