Bản dịch của từ 𢩣 trong tiếng Việt

𢩣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊN/AN/AN/A

𢩣 (Danh từ)

fáng
01

(〈〉) nghĩa giống chữ , chỉ 'căn phòng' hay 'phòng ốc' trong nhà, dễ nhớ như 'phòng' trong tiếng Việt.

〈喃〉义同房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢩣
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHÒNG】
Hình thái radical:
⿰,房,蓬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一丿丶一乚丿一丨丨丿乚丶一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép