Bản dịch của từ 𢩥 trong tiếng Việt

𢩥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

N/AN/AN/A

𢩥 (Động từ)

shī
01

Giống như chữ 'thất' (mất), dễ nhớ như 'mất đồ thì thất vọng'.

同“失”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢩥
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【THẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,龵,乙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép