Bản dịch của từ 𢩪 trong tiếng Việt

𢩪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liāo

ㄌㄧㄠN/AN/AN/A

𢩪 (Tính từ)

liāo
01

(Phương ngữ) [~] Miêu tả cây sào, cây gậy quá dài (dài như que liêu). [~脚皮] Ẩn dụ việc vớt vát chút ít còn sót lại (giống như vớt da chân liêu). Dùng trong tiếng Ngô (phương ngữ Tô Châu).

〈方〉[~横]形容杆、棒等太长。[~脚皮]比喻捞取剩下的一点东西。吴语。

Ví dụ
𢩪
Bính âm:
【liāo】【ㄌㄧㄠ】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿰,扌,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép