Bản dịch của từ 𢩪 trong tiếng Việt
𢩪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liāo | ㄌㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𢩪 (Tính từ)
【liāo】
01
(Phương ngữ) [~横] Miêu tả cây sào, cây gậy quá dài (dài như que liêu). [~脚皮] Ẩn dụ việc vớt vát chút ít còn sót lại (giống như vớt da chân liêu). Dùng trong tiếng Ngô (phương ngữ Tô Châu).
〈方〉[~横]形容杆、棒等太长。[~脚皮]比喻捞取剩下的一点东西。吴语。
Ví dụ
