Bản dịch của từ 𢩵 trong tiếng Việt

𢩵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𢩵 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, ví dụ họ Kỷ Tế (きさい) trong tiếng Nhật.

〈日本释义〉见于台湾人名。苗字有~細(きさい)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢩵
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿰,扌,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép