Bản dịch của từ 𢩼 trong tiếng Việt

𢩼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𢩼 (Tính từ)

01

Nghĩa chưa rõ ràng, chưa xác định được (giống như một bí ẩn chưa giải mã).

义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ là giống chữ “𢇏” (có thể nhầm lẫn hoặc tương tự).

疑同“𢇏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢩼
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,扌,幺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép