Bản dịch của từ 𢩼 trong tiếng Việt
𢩼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𢩼 (Tính từ)
【yí】
01
Nghĩa chưa rõ ràng, chưa xác định được (giống như một bí ẩn chưa giải mã).
义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi ngờ là giống chữ “𢇏” (có thể nhầm lẫn hoặc tương tự).
疑同“𢇏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
