Bản dịch của từ 𢪍 trong tiếng Việt

𢪍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚN/AN/AN/A

𢪍 (Động từ)

jiā
01

Giống chữ '', nghĩa là cầm, nắm lấy (như cầm tay, xách đồ).

同“抸”。挈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢪍
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Các biến thể:
抸, 𢷿
Hình thái radical:
⿰,扌,尐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép