Bản dịch của từ 𢪔 trong tiếng Việt

𢪔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

𢪔 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'để', nghĩa là chống lại hoặc dựa vào (như trong câu 'để cửa' – chống cửa).

同“抵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢪔
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,互
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép