Bản dịch của từ 𢪖 trong tiếng Việt

𢪖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

𢪖 (Động từ)

wěn
01

Cùng nghĩa với chữ '' (lau, chùi nhẹ như lau mặt hoặc lau tay)

同“抆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢪖
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,手,文
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép