Bản dịch của từ 𢪚 trong tiếng Việt

𢪚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋN/AN/AN/A

𢪚 (Động từ)

kàng
01

Chống lại, kháng cự (giống như từ 'kháng' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và nghĩa)

同“抗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢪚
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,冗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép