Bản dịch của từ 𢪛 trong tiếng Việt
𢪛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěn | ㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𢪛 (Động từ)
【wěn】
01
Cọ, lau (giống như hành động dùng khăn để lau sạch)
同“抆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chăn nuôi (giống như từ 'mục' trong 'mục đồng' - người chăn cừu)
同“牧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Sờ, chạm (như hành động dùng tay để kiểm tra)
同“扪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
