Bản dịch của từ 𢪠 trong tiếng Việt

𢪠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

𢪠 (Động từ)

chōng
01

Giống như chữ “” (giã, giã gạo).

同“舂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) Đánh, đấm (dùng trong tiếng nói vùng Tây Nam).

〈方〉打,揍。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Phương ngữ khách gia) Xông ra, lao ra ngoài.

〈方〉冲出。客话。

Ví dụ
𢪠
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【XUNG】
Hình thái radical:
⿰,扌,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép