Bản dịch của từ 𢪠 trong tiếng Việt
𢪠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōng | ㄔㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𢪠 (Động từ)
【chōng】
01
Giống như chữ “舂” (giã, giã gạo).
同“舂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Phương ngữ) Đánh, đấm (dùng trong tiếng nói vùng Tây Nam).
〈方〉打,揍。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Phương ngữ khách gia) Xông ra, lao ra ngoài.
〈方〉冲出。客话。
Ví dụ
