Bản dịch của từ 𢪡 trong tiếng Việt
𢪡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𢪡 (Động từ)
【nán】
01
Giống nghĩa với chữ “坍” (sụp đổ, đổ nát). Ví dụ: nước ngập thành phố Chúc Châu, làm thành trì bị 𢪡 tổn hại, vỡ nát (giống như thành trì bị sụp đổ).
同“坍”。宋·叶适《水心先生文集·卷之十四·墓志铭·忠翊郎武学博士蔡君墓志铭》:“水没楚州城,𢪡损圻裂。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
