Bản dịch của từ 𢪱 trong tiếng Việt

𢪱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𢪱 (Động từ)

01

(phương ngữ) dùng que tre hoặc que nhỏ đánh, như khi phạt hoặc dọa trẻ con (giúp nhớ: 'vũ' như vung que tre)

〈方〉用竹条或小棍子抽打。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢪱
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,扌,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép