Bản dịch của từ 𢪳 trong tiếng Việt
𢪳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄍㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𢪳 (Động từ)
【】
01
〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là gyoep, có nghĩa là nhặt lên, lượm (như nhặt đồ rơi)
〈古壮字〉读音gyoep,拾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈chữ cổ của người Thái〉 đọc là gyoep, có nghĩa là hái, nhặt (giống như hái hoa, nhặt lá)
〈古壮字〉读音gyoep,摘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
