Bản dịch của từ 𢪹 trong tiếng Việt

𢪹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

𢪹 (Động từ)

kuài
01

Giống chữ '', nghĩa là hành động nắm hoặc cầm (như trong tay). (Nhớ: 'quải' như quắp tay)

同“㧊”。《正字通•手部》:“𢪹,㧊本字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢪹
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
㧊, 𢫂
Hình thái radical:
⿰,扌,𣎵,⿰,扌,⿻,屮,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép