Bản dịch của từ 𢪺 trong tiếng Việt

𢪺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

𢪺 (Động từ)

01

Kéo, nhổ ra (như nhổ cây, nhổ răng) — dễ nhớ như từ 'bát' trong tiếng Việt, nghĩa là lấy ra khỏi chỗ cũ

同“拔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢪺
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,丿,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép