Bản dịch của từ 𢫁 trong tiếng Việt

𢫁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

𢫁 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là đánh hoặc roi (như roi vọt, đánh đòn). (Nhớ: 'tháp' như roi vọt, gợi nhớ tiếng Việt 'đập' mạnh)

同“挞”。字出北大方正《汉字内码字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢫁
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
Hình thái radical:
⿰,扌,氹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép