ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢫁
Bảng phân tích âm vị 𢫁
Tà
Giống chữ “挞”, nghĩa là đánh hoặc roi (như roi vọt, đánh đòn). (Nhớ: 'tháp' như roi vọt, gợi nhớ tiếng Việt 'đập' mạnh)
同“挞”。字出北大方正《汉字内码字典》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép