Bản dịch của từ 𢫅 trong tiếng Việt

𢫅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𢫅 (Động từ)

tiè
01

Treo lên, mắc vào (như treo quần áo trên móc)

〈越南释义〉读音thắt,悬挂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢫅
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿺,乇,七,⿰,扌,⿺,乇,匕
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép