Bản dịch của từ 𢫏 trong tiếng Việt
𢫏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīn | ㄑㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𢫏 (Động từ)
【qīn】
01
Đậy, phủ lên như khi ta “thâm” chăn để giữ ấm (ví dụ: “thâm kín chăn”)
〈动〉盖。如“~好被”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự đóng cửa, ngừng hoạt động (ví dụ: cửa hàng “thâm” tức là đóng cửa)
倒闭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tát, vả một cái (hành động đánh bằng tay)
掴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
