Bản dịch của từ 𢫏 trong tiếng Việt

𢫏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

𢫏 (Động từ)

qīn
01

Đậy, phủ lên như khi ta “thâm” chăn để giữ ấm (ví dụ: “thâm kín chăn”)

〈动〉盖。如“~好被”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự đóng cửa, ngừng hoạt động (ví dụ: cửa hàng “thâm” tức là đóng cửa)

倒闭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tát, vả một cái (hành động đánh bằng tay)

掴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢫏
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【THÂM】
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,冂,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép