Bản dịch của từ 𢫟 trong tiếng Việt

𢫟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𢫟 (Động từ)

sài
01

Chữ Nôm đồng nghĩa với “𪵌”, đọc là sảy, nghĩa là dùng để sảy, giũ (ví dụ: sảy lúa, sảy gạo). Ví dụ: 〔~𥺊〕 nghĩa là giũ gạo (giống như giũ bụi bẩn khỏi gạo).

喃字。同“𪵌”。读音sảy,簸。〔~𥺊〕簸米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢫟
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【SẢY】
Hình thái radical:
⿰,扌,仕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép