Bản dịch của từ 𢫧 trong tiếng Việt

𢫧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇN/AN/AN/A

𢫧 (Động từ)

zǒu
01

Giữ chặt, cầm nắm (giống như chữ , nhớ câu: 'tẩu giữ chặt tay như nắm dây thừng')

同“搊”。执,持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢫧
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,州
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿丶丨丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép