Bản dịch của từ 𢫨 trong tiếng Việt
𢫨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𢫨 (Động từ)
【rǒng】
01
Giúp đỡ, hỗ trợ (như người bạn đồng hành)
助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ chối, khước từ (như từ chối lời mời)
拒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(tiếng Quảng Đông) đẩy xe từ phía sau, như đẩy xe bò trên đường làng
推车。
Ví dụ
