Bản dịch của từ 𢫪 trong tiếng Việt

𢫪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋN/AN/AN/A

𢫪 (Danh từ)

wàn
01

Cổ tay, phần nối giữa bàn tay và cánh tay (giúp nhớ: 'oản' gần giống 'quấn' cổ tay).

同“腕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢫪
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【OẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𪱙,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép