Bản dịch của từ 𢫲 trong tiếng Việt

𢫲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qǐn

ㄑㄧㄣˇN/AN/AN/A

𢫲 (Động từ)

qǐn
01

Cầm, nắm giữ vật gì đó trong tay (giống như 'cầm' trong tiếng Việt để dễ nhớ).

持物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢫲
Bính âm:
【qǐn】【ㄑㄧㄣˇ】【CẦM】
Hình thái radical:
⿰,扌,㕂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép