Bản dịch của từ 𢫹 trong tiếng Việt

𢫹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóu

ㄊㄡˊN/AN/AN/A

𢫹 (Động từ)

tóu
01

Cùng nghĩa với 'đầu' (ném, quăng như khi chơi trò ném bóng), dễ nhớ vì 'đầu' cũng là cách đọc Hán Việt của .

同“投”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢫹
Bính âm:
【tóu】【ㄊㄡˊ】【ĐẦU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿱,从,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép